Sự kiện chính
11'
49'
Peter Matiebel
Simon Baekgaard
Frederik Grube
60'
Lucas Riisgaard
Elias Egerton
60'
62'
64'
Matthias Praest Nielsen
Noah Barholt
65'
Soren Pedersen
Aaron Akale
Anders Holvad
Magnus Kaastrup
73'
75'
80'
Benjamin Zjajo
Jonas Villemoes
80'
Rasmus Koch
Jerailly Wielzen
Jonas Ostergaard
Baptiste Rolland
84'
Marcus de Claville Berthelsen
Magnus Kirchheiner
84'
84'
Malthe Kristensen
Lasse Thomsen
86'
87'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Aarhus Fremad vs Middelfart G og đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 2 |
| 2.7 | Mất bàn | 1.3 | 2 | Mất bàn | 2.3 |
| 8 | Bị sút cầu môn | 16 | 10 | Bị sút cầu môn | 14.6 |
| 2 | Phạt góc | 1 | 5.4 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 12 | Phạm lỗi | 2 | 9.1 | Phạm lỗi | 8.2 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 38% | 58.6% | TL kiểm soát bóng | 49.6% |
Aarhus Fremad
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Middelfart G og
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 15
- 15
- 16
- 12
- 15
- 15
- 18
- 20
- 16
- 10
- 18
- 27
- 12
- 8
- 14
- 12
- 16
- 16
- 12
- 17
- 16
- 20
- 30
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Aarhus Fremad (18 Trận đấu) | Middelfart G og (18 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 2 | 2 | 3 |
Cập nhật
01/03/2026 07:00

