Sự kiện chính
9'
27'
39'
Viktor Sorensen
Gabriel Larsen
53'
Jacob Buus Jacobsen
53'
Andreas Troelsen
61'
Noah Strandby
Lucas From
64'
Jakob Ankersen
Mikail Maden
64'
Patrick Tjornelund
Jacob Buus Jacobsen
69'
72'
75'
Alfred Gothler
Niklas Jakobsen
75'
Rasmus Brodersen
Christian Tue Jensen
Tobias Stagaard
Sander Eng Strand
78'
Marcus Hansen
Peter Bjur
78'
81'
87'
Silas Hald
Mads Rasmussen
87'
Ifenna Dorgu
Basem Alkhoudari
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Esbjerg vs Herfolge Boldklub Koge đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.7 |
| 1 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.9 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 11.3 | Bị sút cầu môn | 15.8 |
| 5 | Phạt góc | 3.3 | 4.6 | Phạt góc | 3.4 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 9.7 | Phạm lỗi | 11 | 11 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 43% | 49% | TL kiểm soát bóng | 43.4% |
Esbjerg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Herfolge Boldklub Koge
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 13
- 15
- 9
- 8
- 11
- 28
- 11
- 20
- 31
- 13
- 22
- 11
- 11
- 27
- 22
- 13
- 13
- 6
- 18
- 20
- 15
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Esbjerg (39 Trận đấu) | Herfolge Boldklub Koge (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 4 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 6 | 1 |
| HT thua/FT thua | 9 | 6 | 6 | 7 |
Cập nhật
02/09/2025 06:59

