Sự kiện chính
26'
Sebastian Hausner
Andreas Smed
38'
Frederik Hgh
Marvin Egho
55'
Zamir Aliji
Emmanuel Aby
55'
Zamir Aliji
58'
63'
Moro
67'
Yamirou Ouorou
Kristian Kirkegaard
67'
Romero Seniko Doua
Sebastian Hausner
67'
Julius Madsen
Ivan Milicevic
Martin Spelmann
Morten Knudsen
69'
Magnus Fredslund
Ahmed Iljazovski
69'
73'
Alagie Saine
75'
Alexander Ludwig
Alagie Saine
78'
Patrick Olsen
Jeffrey Adjei Broni
Andreas Smed
84'
89'
Fallou Sene
Sebastian Pingel
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Hvidovre IF vs AC Horsens đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.7 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 1 | Mất bàn | 0.7 | 1.6 | Mất bàn | 1.2 |
| 11.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 4 | Phạt góc | 1.7 | 3.7 | Phạt góc | 4.8 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 | 1.1 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 11.5 | 9.7 | Phạm lỗi | 13 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 48% | 50.8% | TL kiểm soát bóng | 46.2% |
Hvidovre IF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AC Horsens
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 13
- 22
- 11
- 20
- 11
- 8
- 26
- 13
- 17
- 26
- 20
- 20
- 7
- 12
- 16
- 7
- 19
- 17
- 16
- 17
- 10
- 22
- 26
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Hvidovre IF (34 Trận đấu) | AC Horsens (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 4 | 2 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 2 | 5 |
Cập nhật
05/08/2025 07:00

