Sự kiện chính
6'
8'
11'
Kamil Jakubczyk
Luis Amaranto Perea
Ibrahima Camara
Christos Donis
22'
32'
Dawid Gojny
45'
Nazariy Rusyn
46'
Dawid Kocyla
Marcos Navarro
Rafal Wolski
49'
Steve Kingue
55'
56'
63'
Patryk Szysz
Nazariy Rusyn
Joan Pedro
Vasco Miguel Lopes de Matos
75'
Abdoul Tapsoba
Capita
75'
Romario Baro
Rafal Wolski
75'
77'
80'
Alassane Sidibe
Sebastian Kerk
80'
Eduardo David Espiau Hernandez
Vladislavs Gutkovskis
Zie Mohamed Ouattara
84'
90'
Aurelien Nguiamba
Leandro
Jan Grzesik
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Radomiak Radom vs Arka Gdynia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 3.3 | 2.4 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 0.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.6 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 6.5 | 11.7 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 0 | Phạt góc | 4 | 4.7 | Phạt góc | 3.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 9 | 14.7 | Phạm lỗi | 13.1 |
| 0% | TL kiểm soát bóng | 61% | 51.6% | TL kiểm soát bóng | 47.1% |
Radomiak Radom
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Arka Gdynia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 20
- 7
- 11
- 15
- 18
- 21
- 11
- 12
- 11
- 31
- 15
- 20
- 23
- 6
- 9
- 24
- 20
- 14
- 18
- 18
- 16
- 14
- 11
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Radomiak Radom (52 Trận đấu) | Arka Gdynia (18 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 3 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 0 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 9 | 1 | 6 |
Cập nhật
06/03/2026 06:59

