Sự kiện chính
Patryk Kun
40'
Petar Stojanovic
52'
Mileta Rajovic
Ilia Shkurin
58'
Arkadiusz Reca
Patryk Kun
58'
Bartosz Kapustka
Ryoya Morishita
58'
60'
Tornike Gaprindashvili
Dawid Kocyla
60'
Marcel Predenkiewicz
Joao Pedro Abreu De Oliveira
Arkadiusz Reca
64'
Pawel Wszolek
Migouel Alfarela
69'
69'
Luis Amaranto Perea
Kamil Jakubczyk
69'
Aurelien Nguiamba
Sebastian Kerk
Vahan Bichakhchyan
Kacper Chodyna
78'
79'
Eduardo David Espiau Hernandez
Percan
82'
Tornike Gaprindashvili
86'
Luis Amaranto Perea
88'
Marcos Navarro
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Legia Warszawa vs Arka Gdynia đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.9 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 11.1 | Bị sút cầu môn | 8.2 |
| 5.3 | Phạt góc | 5.5 | 5.8 | Phạt góc | 5 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.7 | Phạm lỗi | 11 | 14.1 | Phạm lỗi | 11 |
| 53.3% | TL kiểm soát bóng | 45.7% | 51.5% | TL kiểm soát bóng | 47.4% |
Legia Warszawa
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Arka Gdynia
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 14
- 9
- 21
- 17
- 17
- 14
- 12
- 11
- 1
- 28
- 26
- 9
- 4
- 15
- 26
- 25
- 13
- 15
- 13
- 15
- 26
- 13
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Legia Warszawa (34 Trận đấu) | Arka Gdynia (1 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

