Sự kiện chính
8'
12'
15'
41'
44'
Daniel Hoegh
Daniel Anyembe
45'
51'
Oliver Olsen
60'
Mohamed Toure
Sami Jalal Karchoud
Tim Freriks
64'
Charly Horneman
Yonis Njoh
64'
64'
Ousseynou Seck
Amin Al-Hamawi
64'
Laurits Pedersen
Andre Ibsen Romer
70'
Elies Mahmoud
Frederik Damkjer
Jakob Vester
71'
Asker Beck
Thomas Jorgensen
71'
76'
Norman Campbell
Mike Themsen
76'
Frederik Lauenborg
Elies Mahmoud
Dorian Hanza
Srdjan Kuzmic
86'
87'
Sabil Hansen
Mohamed Toure
90'
Laurits Pedersen
Wessel Dammers
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Viborg vs Randers FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.6 | Ghi bàn | 1.2 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.4 | Mất bàn | 1.6 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 14 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 12.9 |
| 6 | Phạt góc | 3.7 | 5.3 | Phạt góc | 4.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 8.3 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.4 | Phạm lỗi | 12 |
| 51.3% | TL kiểm soát bóng | 44% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 48.4% |
Viborg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Randers FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 3
- 10
- 24
- 16
- 12
- 12
- 18
- 36
- 18
- 14
- 22
- 12
- 27
- 19
- 12
- 16
- 12
- 28
- 25
- 7
- 7
- 12
- 15
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Viborg (44 Trận đấu) | Randers FC (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 7 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 1 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 4 | 6 | 5 | 6 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

