Sự kiện chính
21'
Srdjan Kuzmic
Rasmus Lauritsen
35'
44'
45'
Mads Sondergaard
Clement Bischoff
Sho Fukuda
46'
46'
Hjalte Bidstrup
Srdjan Kuzmic
52'
Daniel Wass
Noah Nartey
57'
Kotaro Uchino
Stijn Spierings
58'
64'
Charly Horneman
Yonis Njoh
64'
Dorian Hanza
Anosike Ementa
69'
Stipe Radic
Oliver Rose-Villadsen
Mats Kohlert
69'
72'
Asker Beck
Thomas Jorgensen
77'
Jakob Vester
Sami Jalal Karchoud
Benjamin Tahirovic
Filip Bundgaard Kristensen
77'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Brondby IF vs Viborg đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.6 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.3 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.3 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 17 | 11 | Bị sút cầu môn | 14.1 |
| 3 | Phạt góc | 5 | 5 | Phạt góc | 6.9 |
| 0.5 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 6 | 10.2 | Phạm lỗi | 10.4 |
| 57.7% | TL kiểm soát bóng | 50% | 53.9% | TL kiểm soát bóng | 54.7% |
Brondby IF
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Viborg
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 6
- 10
- 20
- 18
- 16
- 23
- 18
- 16
- 16
- 18
- 21
- 12
- 12
- 6
- 14
- 18
- 21
- 22
- 21
- 20
- 12
- 22
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Brondby IF (33 Trận đấu) | Viborg (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 4 | 4 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 0 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 3 | 4 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

