Sự kiện chính
Daniele Ghilardi
Gianluca Mancini
46'
Robinio Vaz
Neil El Aynaoui
51'
57'
61'
Sadik Fofana
Omri Gandelman
61'
Walid Cheddira
Nikola Stulic
67'
Konan Ignace Jocelyn N’dri
Lameck Banda
Antonio Arena
Donyell Malen
75'
Jose Angel Esmoris Tasende
Konstantinos Tsimikas
75'
Jose Angel Esmoris Tasende
77'
Lorenzo Venturino
Lorenzo Pellegrini
80'
81'
Santiago Pierotti
85'
Thorir Helgason
Santiago Pierotti
86'
Alex Sala
Ylber Ramadani
Niccolo Pisilli
89'
90'
Danilo Veiga
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng AS Roma vs Lecce đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 8.6 | Bị sút cầu môn | 13.9 |
| 4.7 | Phạt góc | 2.3 | 4.4 | Phạt góc | 3.6 |
| 1 | Thẻ vàng | 1 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 13.7 | 13.1 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 48% | TL kiểm soát bóng | 34.7% | 52.7% | TL kiểm soát bóng | 40% |
AS Roma
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Lecce
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 25
- 15
- 21
- 15
- 14
- 10
- 7
- 23
- 10
- 21
- 21
- 15
- 4
- 7
- 20
- 19
- 13
- 15
- 13
- 7
- 28
- 34
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | AS Roma (65 Trận đấu) | Lecce (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 11 | 10 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 9 | 3 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 7 | 8 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 5 | 8 |
| HT thua/FT thua | 4 | 5 | 9 | 10 |
Cập nhật
23/03/2026 07:00

