Sự kiện chính
7'
Evan Ndicka
Keinan Davis
17'
Thomas Kristensen
34'
48'
Gianluca Mancini
49'
Idrissa Gueye
Keinan Davis
56'
59'
Neil El Aynaoui
Jordan Zemura
62'
67'
Lorenzo Venturino
Lorenzo Pellegrini
Lennon Miller
69'
Idrissa Gueye
70'
70'
Daniele Ghilardi
Mario Hermoso Canseco
78'
Niccolo Pisilli
Neil El Aynaoui
79'
Konstantinos Tsimikas
Zeki Celik
Christian Kabasele
Nicolò Bertola
79'
79'
Robinio Vaz
Matìas Soulè Malvano
Oier Zarraga
Lennon Miller
79'
Nicolo Zaniolo
Idrissa Gueye
90'
Vakoun Issouf Bayo
Jurgen Ekkelenkamp
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Udinese vs AS Roma đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.5 | Mất bàn | 0.9 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 7 | 13.4 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 3.7 | Phạt góc | 3.7 | 3.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.4 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 15 | 14.2 | Phạm lỗi | 14.1 |
| 45.7% | TL kiểm soát bóng | 58.3% | 44.4% | TL kiểm soát bóng | 55.5% |
Udinese
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AS Roma
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 15
- 16
- 15
- 25
- 17
- 27
- 20
- 13
- 17
- 8
- 15
- 14
- 19
- 14
- 15
- 19
- 23
- 19
- 7
- 14
- 3
- 19
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Udinese (59 Trận đấu) | AS Roma (58 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 10 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 8 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 0 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 2 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 3 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 9 | 4 | 5 |
Cập nhật
03/02/2026 07:00

