Sự kiện chính
4'
Ruslan Malinovskyi
18'
36'
Alessandro Marcandalli
47'
59'
Patrizio Masini
Ruslan Malinovskyi
59'
Junior Messias
Vitor Oliveira
Aster Vranckx
Ismael Kone
64'
Alieu Fadera
Armand Lauriente
64'
68'
Caleb Ekuban
Lorenzo Colombo
68'
Mikael Egill Ellertsson
Alessandro Marcandalli
73'
Patrizio Masini
Woyo Coulibaly
Josh Doig
78'
Walid Cheddira
Domenico Berardi
78'
85'
Albert Gronbaek
Morten Thorsby
Luca Moro
Andrea Pinamonti
86'
Tarik Muharemovic
90'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Sassuolo vs Genoa đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 1.1 |
| 0.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.3 | Bị sút cầu môn | 7.7 | 12.3 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 2.3 | Phạt góc | 4.7 | 3.3 | Phạt góc | 4.3 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 3.3 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 16 | 13.3 | Phạm lỗi | 15.1 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 55% | 42.8% | TL kiểm soát bóng | 52.3% |
Sassuolo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Genoa
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 4
- 8
- 9
- 19
- 21
- 12
- 21
- 22
- 16
- 22
- 26
- 17
- 17
- 17
- 17
- 22
- 10
- 20
- 10
- 8
- 30
- 14
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Sassuolo (7 Trận đấu) | Genoa (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 4 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 5 | 5 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 3 | 4 |
Cập nhật
04/11/2025 06:59

