Sự kiện chính
5'
James David Rodriguez
35'
42'
Andres Federico Pereira Castelnoble
James David Rodriguez
42'
48'
Jordi Cortizo de la Piedra
53'
58'
62'
Marcello Ruiz
Jesus Angulo
69'
Ivan Jared Moreno Fuguemann
Oscar Eduardo Villa Dominguez
69'
Miguel Rodriguez
Jordi Cortizo de la Piedra
69'
Ismael Diaz De Leon
Jose David Ramirez Garcia
72'
75'
Diego Zaragoza
Helio Junio
76'
78'
Marcello Ruiz
81'
Antonio Briseno
Santiago Simon
82'
Juan Pablo Dominguez Chonteco
Joao Paulo Dias Fernandes
82'
Robert Morales
Ernesto Alexis Vega Rojas
Nicolas Fonseca
Jose Alfonso Alvarado Perez
84'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Club Leon vs Toluca đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 4 | 0.9 | Ghi bàn | 2.2 |
| 2.3 | Mất bàn | 1 | 1.6 | Mất bàn | 0.8 |
| 18 | Bị sút cầu môn | 14 | 16.4 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 | 4.3 | Phạt góc | 5 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.3 | 3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 14 | Phạm lỗi | 11 | 15.2 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 54.7% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 52.6% | TL kiểm soát bóng | 51.5% |
Club Leon
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Toluca
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 8
- 14
- 20
- 17
- 25
- 14
- 10
- 22
- 10
- 8
- 25
- 17
- 21
- 12
- 21
- 19
- 16
- 12
- 13
- 10
- 16
- 27
- 10
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Club Leon (46 Trận đấu) | Toluca (52 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 15 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 3 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 5 | 2 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 5 | 1 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 5 | 1 | 3 |
Cập nhật
06/10/2025 07:00

