Sự kiện chính
6'
14'
42'
55'
John Paul Rochford
58'
Majeed Ashimeru
75'
78'
Andre Raymond
80'
Noah Powder
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ghana vs Trinidad and Tobago đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.4 | Ghi bàn | 1.5 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.3 | 1 | Mất bàn | 1.6 |
| 4.3 | Bị sút cầu môn | 12.3 | 8.8 | Bị sút cầu môn | 13.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 4 | 5.2 | Phạt góc | 3.4 |
| 1 | Thẻ vàng | 3.5 | 1.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.5 | Phạm lỗi | 0 | 13.7 | Phạm lỗi | 14.8 |
| 60.3% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 54.9% | TL kiểm soát bóng | 50.2% |
Ghana
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Trinidad and Tobago
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 9
- 7
- 13
- 14
- 19
- 19
- 19
- 28
- 23
- 16
- 15
- 11
- 14
- 25
- 16
- 16
- 10
- 6
- 14
- 16
- 12
- 23
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ghana (5 Trận đấu) | Trinidad and Tobago (8 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 1 | 0 | 2 |
Cập nhật
01/06/2025 06:59

