Sự kiện chính
21'
Mihael Onisa
Andrei Pitian
Jakub Vojtus
Rassambeck Akhmatov
26'
41'
Cristian Barbut
Christ Afalna
46'
55'
Andrei Dumiter
Adam Nemec
55'
Marvin Schieb
Doru Popadiuc
Ionut Dinu
61'
Ionut Coada
Florin Flavius Purece
67'
71'
Gutea
Merloi George Cristian
Florinel Ibrian
Andrei Dorobantu
78'
Florinel Ibrian
83'
Constantin Toma
Daniel Marius Serbanica
90'
94'
Rafael Garutti
103'
Radu Crisan
Vlad Andres
103'
Ionut Pantiru
Alexandru Daniel Git
Laurentiu Vlasceanu
Adnan Aganovic
107'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng FC Unirea 2004 Slobozia vs FC Voluntari đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 0 | 0.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 10.3 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 10.8 |
| 6.3 | Phạt góc | 2.7 | 5.7 | Phạt góc | 3.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 0 | 2 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 15 | Phạm lỗi | 0 | 15.4 | Phạm lỗi | 0 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 44.5% | 51.3% | TL kiểm soát bóng | 46.7% |
FC Unirea 2004 Slobozia
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Voluntari
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 11
- 19
- 11
- 22
- 18
- 16
- 11
- 16
- 13
- 16
- 34
- 0
- 12
- 16
- 19
- 18
- 4
- 14
- 7
- 27
- 26
- 22
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FC Unirea 2004 Slobozia (39 Trận đấu) | FC Voluntari (39 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 3 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 7 | 5 | 4 |
Cập nhật
03/06/2025 07:00

