Sự kiện chính
17'
Agustin Colazo
Nicolas Fernandez Miranda
Jeremias Lucco
46'
51'
Marcelo Luciano Estigarribia
Agustin Colazo
53'
Julian Palacios
57'
Augusto Solari
Julian Palacios
57'
Nicolas Palavecino
Franco Fragapane
Juan Velazquez
Julian Mavilla
61'
Gonzalo Zelarayan
Federico Ricca
77'
Ulises Sanchez
Lucas Andres Menossi
77'
Leonardo Morales
78'
83'
Andres Nicolas Paz
Emiliano Alvarez
84'
Diego Diaz
Cristian Alberto Tarragona
Lautaro Gutierrez
Francisco Gonzalez Metilli
86'
Lautaro Gutierrez
86'
90'
Diego Diaz(Reason:Goal cancelled)
Gabriel Compagnucci
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Belgrano vs Club Atlético Unión đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1 | Mất bàn | 0 | 0.8 | Mất bàn | 1.1 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 12.6 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 5.7 | 4 | Phạt góc | 5.5 |
| 4.3 | Thẻ vàng | 2.7 | 3.3 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 15 | Phạm lỗi | 8.5 | 13.8 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 42.7% | TL kiểm soát bóng | 49.3% | 50.6% | TL kiểm soát bóng | 55.1% |
Belgrano
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Atlético Unión
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 7
- 11
- 17
- 20
- 20
- 20
- 20
- 18
- 7
- 13
- 25
- 14
- 16
- 11
- 11
- 16
- 19
- 23
- 13
- 16
- 13
- 16
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Belgrano (71 Trận đấu) | Club Atlético Unión (71 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 1 | 7 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 4 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 10 | 8 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 3 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 4 | 5 |
| HT thua/FT thua | 5 | 5 | 5 | 10 |
Cập nhật
18/11/2025 07:00

