Sự kiện chính
18'
Milton Gimenez
Edwin Steven Cetre Angulo
20'
Facundo Rodriguez
45'
45'
Oscar Exequiel Zeballos
45'
Miguel Merentiel
Santiago Misael Nunez
45'
49'
Edwin Steven Cetre Angulo
59'
61'
Luis Advincula Castrillon
Juan Barinaga
Gabriel Neves
Mikel Amondarain
64'
Eric Meza
Roman Gomez
64'
68'
Ander Herrera Aguera
Carlos Palacios Quinones
68'
Malcom Braida
Milton Gimenez
Gabriel Neves(Reason:Card changed)
88'
Gabriel Neves
88'
Fabricio Perez
Tiago Palacios
89'
Lucas Ezequiel Piovi
Edwin Steven Cetre Angulo
90'
90'
Kevin Zenon
Oscar Exequiel Zeballos
Joaquin Tobio Burgos
Cristian Nicolas Medina
90'
90'
Miguel Merentiel
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Estudiantes La Plata vs Boca Juniors đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 0.8 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.9 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 9.1 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 6 | Phạt góc | 7.7 | 5.2 | Phạt góc | 6.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1 | 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 8.3 | 12.9 | Phạm lỗi | 10.9 |
| 60.3% | TL kiểm soát bóng | 63% | 53.9% | TL kiểm soát bóng | 57.2% |
Estudiantes La Plata
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Boca Juniors
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 8
- 16
- 17
- 25
- 17
- 3
- 19
- 16
- 8
- 25
- 29
- 24
- 7
- 13
- 18
- 10
- 14
- 16
- 3
- 16
- 25
- 18
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Estudiantes La Plata (73 Trận đấu) | Boca Juniors (72 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 12 | 6 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 2 | 8 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 2 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 9 | 10 | 8 | 9 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 7 | 1 | 8 |
| HT thua/FT thua | 4 | 7 | 1 | 6 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

