Sự kiện chính
8'
28'
37'
45'
46'
Mathias Laborda
Edier Ocampo
46'
Emmanuel Sabbi
Jayden Nelson
50'
63'
Ralph Priso-Mbongue
Pedro Jeampierre Vite Uca
65'
Ranko Veselinovic
Jesus Gilberto Orozco Chiquete
Jose Ignacio Rivero Segade
67'
Giorgos Giakoumakis
Mateusz Bogusz
67'
Amaury Morales
Angel Baltazar Sepulveda Sanchez
77'
Luka Romero
Lorenzo Faravelli
77'
80'
Daniel Armando Rios Calderon
J.C. Ngando
86'
Bjorn Inge Utvik
Ranko Veselinovic
Alexis Hazael Gutierrez Torres
Carlos Rodriguez
86'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CDSyC Cruz Azul vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.7 | 1.5 | Ghi bàn | 2 |
| 1 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 0.7 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 13 | 11.2 | Bị sút cầu môn | 10.6 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 5.2 | Phạt góc | 5.3 |
| 2 | Thẻ vàng | 2 | 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 18.3 | Phạm lỗi | 13.7 | 13.1 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 44% | TL kiểm soát bóng | 52% | 49.8% | TL kiểm soát bóng | 49.9% |
CDSyC Cruz Azul
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 18
- 16
- 13
- 12
- 18
- 14
- 5
- 25
- 18
- 14
- 25
- 17
- 13
- 18
- 20
- 12
- 6
- 9
- 20
- 9
- 13
- 21
- 24
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CDSyC Cruz Azul (8 Trận đấu) | (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 3 | 1 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
Cập nhật
03/06/2025 07:00

