Sự kiện chính
23'
Ahmed Atef
26'
26'
Aubrey Modiba
Mohamed Chibi
38'
56'
69'
Teboho Mokoena
75'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Pyramids FC vs Mamelodi Sundowns đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 0.7 | 1.6 | Ghi bàn | 0.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.1 | Mất bàn | 0.6 |
| 12 | Bị sút cầu môn | 8.7 | 10.1 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 3.3 | Phạt góc | 3.3 | 3.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 9 | Phạm lỗi | 11.3 | 14.5 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 44.3% | TL kiểm soát bóng | 64% | 48.4% | TL kiểm soát bóng | 64.1% |
Pyramids FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Mamelodi Sundowns
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 14
- 11
- 13
- 11
- 16
- 17
- 16
- 15
- 16
- 33
- 21
- 4
- 20
- 4
- 0
- 27
- 30
- 31
- 20
- 0
- 15
- 31
- 15
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Pyramids FC (22 Trận đấu) | Mamelodi Sundowns (24 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 4 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 1 | 2 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 5 | 4 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 0 | 2 |
Cập nhật
02/06/2025 07:01

