Sự kiện chính
9'
15'
Pavel Sulc
Christos Zafeiris
21'
22'
55'
57'
60'
Rafiu Durosinmi
Prince Kwabena Adu
Divine Roosevelt Teah
Ivan Schranz
65'
Tomas Chory
Giannis Fivos Botos
65'
66'
Sampson Dweh
69'
El Hadji Malick Diouf
Ondrej Zmrzly
72'
73'
Tomas Chory
77'
78'
Vaclav Jemelka
Milan Havel
78'
Matej Valenta
Lukas Cerv
Stepan Chaloupek
David Moses
80'
Tomas Vlcek
Mojmir Chytil
80'
85'
Daniel Vasulin
Matej Vydra
85'
Jan Kopic
Carlos Eduardo Lopes Cruz
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Slavia Praha vs FC Viktoria Plzen đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0 | Mất bàn | 1.3 | 0.4 | Mất bàn | 1.1 |
| 4.7 | Bị sút cầu môn | 9 | 5.8 | Bị sút cầu môn | 11 |
| 8.3 | Phạt góc | 5.3 | 8.7 | Phạt góc | 6.1 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.2 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 10 | Phạm lỗi | 8.5 | 10.6 | Phạm lỗi | 11 |
| 51% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 56.5% | TL kiểm soát bóng | 51.2% |
Slavia Praha
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Viktoria Plzen
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 17
- 15
- 11
- 15
- 17
- 19
- 17
- 11
- 11
- 21
- 19
- 8
- 23
- 12
- 20
- 25
- 11
- 20
- 8
- 20
- 11
- 12
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Slavia Praha (66 Trận đấu) | FC Viktoria Plzen (65 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 19 | 16 | 17 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 11 | 4 | 5 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 2 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 3 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 2 | 6 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

