Sự kiện chính
13'
Ronny Fernando Montero Martinez
JOEL AMOROSO
17'
38'
Juan Godoy(Reason:Goal Disallowed)
45'
46'
Yuto Baigorria
Thiago Chavez
51'
54'
58'
Juan Parada
Ronaldo Sanchez
59'
Andres Moreno
Vasconcelos Thiago Ribeiro Da Silva
59'
Nicolas Masskooni
Gonzalo Vaca Salvatierra
66'
70'
Gustavo Olguin Mancilla
Ronny Fernando Montero Martinez
Jose Flores
Jhon Garcia Sossa
71'
Fabricio Quaglio
Jeyson Chura
71'
78'
Castro
JOEL AMOROSO
84'
Fran Geral Supayabe Alpiri
Alvaro Quiroga
84'
Hugo Guzmán
Sebastian Altamirano
84'
Tobias Moriceau
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng The Strongest vs Club Guabira đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 1.6 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.4 | Mất bàn | 2.7 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 15.7 | 17.7 | Bị sút cầu môn | 15.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 3.7 | 5.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 5 | Thẻ vàng | 2 | 3 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 38.3% | 47.1% | TL kiểm soát bóng | 40.4% |
The Strongest
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Club Guabira
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 19
- 21
- 14
- 21
- 14
- 16
- 9
- 13
- 17
- 19
- 24
- 8
- 10
- 8
- 6
- 16
- 15
- 35
- 13
- 10
- 19
- 21
- 34
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | The Strongest (47 Trận đấu) | Club Guabira (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 4 | 7 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 6 | 6 | 4 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 2 | 1 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 2 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 5 | 1 | 6 |
| HT thua/FT thua | 0 | 3 | 4 | 8 |
Cập nhật
04/05/2025 09:59

