Sự kiện chính
17'
Gilbert Alvarez Vargas
20'
27'
Saulo Guerra
36'
Oscar Baldomar
36'
36'
Jordan Federico Santacruz Rodas
46'
Sebastian Alvarez
Pablo Vaca
51'
Duban Palacio
Agustin Mansilla
56'
Jorge Rojas
William Alvarez
56'
Luis Fernando Pavia Mamani
Saulo Guerra
60'
Nelson Amarilla
62'
64'
65'
Juvenal Rojas
72'
Henry Vaca
Adrian Ricardo Centurion
72'
Jonathan Ezequiel Cristaldo
Kevin Salvatierra
72'
Jose Berdecio
Jordan Federico Santacruz Rodas
74'
Dieguito
Nelson Amarilla
75'
Luis Demiquel
Tommy Tobar
80'
81'
Rodrigo Amaral Pereira
Daniel Rojas Cespedes
Kevin Quiroz
Jhojan Arce Pari
81'
82'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Nacional Potosi vs Oriente Petrolero đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 1 | 1.1 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.3 | 1.1 | Mất bàn | 2.2 |
| 12.7 | Bị sút cầu môn | 17 | 13.2 | Bị sút cầu môn | 15.2 |
| 5 | Phạt góc | 4.3 | 5.7 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.3 | 2.7 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 11 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.4 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 46.3% | TL kiểm soát bóng | 50.7% | 47.8% | TL kiểm soát bóng | 47.9% |
Nacional Potosi
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Oriente Petrolero
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 10
- 19
- 7
- 12
- 23
- 14
- 16
- 10
- 32
- 31
- 9
- 15
- 7
- 21
- 23
- 12
- 16
- 20
- 19
- 7
- 23
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nacional Potosi (44 Trận đấu) | Oriente Petrolero (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 8 | 3 | 5 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 2 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 3 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 5 | 8 |

