Sự kiện chính
7'
14'
31'
Edwin Rivera
39'
Cristian Vedia
43'
45'
46'
Rudy Rudy Cardozo Fernandez
Damian Villalba
46'
Mauricio Chajtur
Gustavo Cristaldo
46'
Yesit Martinez Salazar
Daniel Aguilera
46'
Rodrigo Fabian Avila Soliz
Edwin Rivera
47'
John Medina
55'
Cristian Vedia
Rodrigo Saracho
55'
59'
Thomaz
Marcelo De Lima Castro
Adriel Fernandez
60'
Santiago Arce
Ivan Huayhuata
60'
Sebastian Viveros
Erwin Junior Sanchez
63'
Carlos Adrian Suarez Valdez
Rodrigo Mauricio Vargas Castillo
63'
66'
Wilfredo Soleto
66'
Alan Mercado
Diego Navarro
Santiago Arce
70'
Angel Vaca
Leonardo Justiniano
88'
90'
Angel Vaca
90'
90'
Rodrigo Fabian Avila Soliz
90'
John Medina
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng San Antonio Bulo Bulo vs Independiente Petrolero đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.1 | Ghi bàn | 1.4 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.7 | Mất bàn | 3.1 |
| 17 | Bị sút cầu môn | 15.3 | 14.6 | Bị sút cầu môn | 15.6 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.7 | 3.9 | Phạt góc | 6 |
| 3.3 | Thẻ vàng | 5 | 3.3 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 15 | 12.9 | Phạm lỗi | 14.5 |
| 49.3% | TL kiểm soát bóng | 50% | 49.1% | TL kiểm soát bóng | 46.9% |
San Antonio Bulo Bulo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Independiente Petrolero
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 10
- 5
- 12
- 32
- 14
- 10
- 14
- 10
- 12
- 32
- 34
- 1
- 14
- 11
- 14
- 23
- 17
- 18
- 18
- 13
- 7
- 31
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | San Antonio Bulo Bulo (49 Trận đấu) | Independiente Petrolero (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 5 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 7 | 4 | 3 | 5 |
| HT thua/FT thua | 2 | 8 | 3 | 8 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

