Sự kiện chính
10'
Adam Herdonsson
18'
Tim Freriks
72'
Julius Lucena
88'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Esbjerg vs AC Horsens đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 3.7 | Mất bàn | 2.3 | 1.9 | Mất bàn | 2 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 13.3 | Bị sút cầu môn | 11.1 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 | 4.5 | Phạt góc | 4.7 |
| 1 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.3 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 12.3 | Phạm lỗi | 14 | 12.9 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 52.7% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 49.3% | TL kiểm soát bóng | 51.4% |
Esbjerg
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
AC Horsens
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 11
- 9
- 15
- 13
- 11
- 23
- 21
- 19
- 23
- 15
- 17
- 10
- 10
- 24
- 20
- 12
- 14
- 8
- 22
- 26
- 6
- 20
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Esbjerg (27 Trận đấu) | AC Horsens (60 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 5 | 8 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 2 | 5 | 8 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 0 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 1 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 4 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 4 | 4 | 9 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

