Sự kiện chính
35'
Borja Iglesias Quintas
Samu Omorodion
46'
57'
Aleix Garcia Serrano
Martin Zubimendi Ibanez
63'
Yeremi Pino
Alejandro Baena Rodriguez
63'
67'
Vladimir Nikolov
Kiril Despodov
67'
Marin Petkov
Martin Minchev
67'
Zdravko Dimitrov
Radoslav Kirilov
Pablo Barrios
Pedro Golzalez Lopez
68'
Daniel Vivian Moreno
Robin Le Normand
71'
Atanas Chernev
79'
84'
Kristiyan Stoyanov
Stanislav Shopov
89'
Andrian Kraev
Ilia Gruev
Mikel Oyarzabal
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Tây ban nha vs Bulgaria đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 3.7 | Ghi bàn | 0 | 2.9 | Ghi bàn | 0.6 |
| 0.7 | Mất bàn | 3.3 | 1.3 | Mất bàn | 2.2 |
| 7.3 | Bị sút cầu môn | 17 | 10 | Bị sút cầu môn | 12.7 |
| 4.7 | Phạt góc | 0.7 | 5 | Phạt góc | 2.1 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 15 | Phạm lỗi | 12 | 13.2 | Phạm lỗi | 13.6 |
| 63.3% | TL kiểm soát bóng | 22.3% | 58.6% | TL kiểm soát bóng | 40.6% |
Tây ban nha
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bulgaria
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 13
- 18
- 23
- 13
- 10
- 14
- 26
- 17
- 13
- 17
- 13
- 16
- 15
- 10
- 13
- 6
- 19
- 20
- 9
- 16
- 19
- 26
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tây ban nha (10 Trận đấu) | Bulgaria (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 4 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 3 | 2 |
Cập nhật
15/10/2025 06:59

