Sự kiện chính
39'
Brynjolfur Darri Willumsson
Saevar Atli Magnusson
45'
Kristian Hlynsson
Daniel Tristan Gudjohnsen
46'
56'
Eduardo Camavinga
Logi Tomasson
61'
Jon Dagur Thorsteinsson
Logi Tomasson
62'
63'
64'
Maghnes Akliouche
Florian Thauvin
68'
70'
75'
Kephren Thuram-Ulien
Eduardo Camavinga
75'
Kingsley Coman
Christopher Nkunku
Stefan Teitur Thordarson
Albert Gudmundsson
85'
Mikael Neville Anderson
Isak Bergmann Johannesson
85'
89'
Hugo Ekitike
Jean Philippe Mateta
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Iceland vs Pháp đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 2 | 1.8 | Ghi bàn | 2.1 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 1.9 | Mất bàn | 1.1 |
| 10.3 | Bị sút cầu môn | 11.7 | 15.2 | Bị sút cầu môn | 9.9 |
| 4 | Phạt góc | 4.3 | 3.3 | Phạt góc | 6.6 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.5 | 2.5 | Thẻ vàng | 2.6 |
| 14 | Phạm lỗi | 9 | 12.2 | Phạm lỗi | 11.4 |
| 58% | TL kiểm soát bóng | 54.7% | 49.5% | TL kiểm soát bóng | 58.3% |
Iceland
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Pháp
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 16
- 14
- 13
- 18
- 16
- 16
- 10
- 18
- 14
- 20
- 27
- 8
- 13
- 12
- 30
- 22
- 13
- 14
- 16
- 18
- 10
- 24
- 13
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Iceland (12 Trận đấu) | Pháp (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 2 | 0 | 0 |
Cập nhật
14/10/2025 07:00

