Sự kiện chính
Patrick McNair(Reason:Goal Disallowed - offside)
14'
Jamie Reid
28'
31'
Ethan Galbraith
45'
Josh Magennis
Jamie Reid
46'
62'
Karim Adeyemi
65'
Maximilian Beier
Karim Adeyemi
Callum Marshall
Alistair Mccann
75'
Paul Smyth
Patrick McNair
75'
86'
Robert Andrich
Serge Gnabry
87'
Waldemar Anton
Aleksandar Pavlovic
90'
Bote Baku
Florian Wirtz
90'
Jonathan Michael Burkardt
Nick Woltemade
90'
Robert Andrich
Josh Magennis
90'
Shea Charles
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Bắc Ireland vs Đức đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1 | 1.7 | Ghi bàn | 2 |
| 1.3 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 1.3 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 8.9 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 4.7 | Phạt góc | 6.7 | 4.6 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 11.3 | Phạm lỗi | 12.7 | 12.8 | Phạm lỗi | 12 |
| 35% | TL kiểm soát bóng | 68.3% | 40.1% | TL kiểm soát bóng | 64% |
Bắc Ireland
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Đức
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 22
- 13
- 20
- 13
- 12
- 16
- 15
- 18
- 7
- 15
- 22
- 23
- 15
- 13
- 20
- 13
- 17
- 18
- 22
- 16
- 15
- 13
- 8
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Bắc Ireland (10 Trận đấu) | Đức (12 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 1 | 1 |
Cập nhật
14/10/2025 07:00

