Sự kiện chính
20'
Magomed Gadzhimuradovich Ibragimov
24'
55'
70'
Andrey Koltakov
79'
Albert Naniev
Bulat Abdulzhalilov
80'
84'
Islam Mikhteev
87'
Asilder Temirsultanov
90'
90'
Danil Polyakh
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dinamo Makhachkala B vs đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 1.7 | 0.5 | Ghi bàn | 1.9 |
| 2.3 | Mất bàn | 0.3 | 2.6 | Mất bàn | 0.6 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 0 | 7.2 | Bị sút cầu môn | 0 |
| 5 | Phạt góc | 5 | 3.4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
Dinamo Makhachkala B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 14
- 10
- 14
- 15
- 20
- 10
- 16
- 25
- 16
- 30
- 16
- 16
- 23
- 6
- 3
- 19
- 15
- 17
- 15
- 10
- 19
- 28
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dinamo Makhachkala B (34 Trận đấu) | (34 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 1 | 11 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 1 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thua | 9 | 10 | 2 | 1 |
Cập nhật
04/09/2025 06:59

