Sự kiện chính
8'
Jingyang Ruan
Jingwei Ruan
46'
Abdurahman Abdukiram
Wang Xingqiang
46'
Wu Haonan
Chen Long
46'
46'
Xinan Li
Xinkai Sun
55'
Zhongcan Wu
Liu Yujie
Jingyang Ruan
56'
Xiao Weijie
Xinjie He
59'
Weiwei Zou
Zixi Min
63'
66'
Wang Xiao
Hao Wang
76'
Zhuohao Cai
Chen Xiangyu
76'
Chen Chenzhenyang
Sun Enming
Tan Jiaye
Tianxiang Yu
76'
90'
Ziheng Zhou
Zhen Shenxiong
90'
Kong Yinquan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Wuhan Three Towns B vs Guizhou Zhucheng Jingji FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 15.7 | Bị sút cầu môn | 11 | 12.5 | Bị sút cầu môn | 9.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 6 | 5 | Phạt góc | 6.3 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.7 | Thẻ vàng | 1.4 |
| 8 | Phạm lỗi | 10.7 | 12.1 | Phạm lỗi | 12.3 |
| 49.7% | TL kiểm soát bóng | 58% | 53.7% | TL kiểm soát bóng | 56.8% |
Wuhan Three Towns B
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Guizhou Zhucheng Jingji FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 10
- 13
- 15
- 9
- 10
- 20
- 10
- 13
- 30
- 20
- 25
- 22
- 11
- 20
- 23
- 20
- 17
- 13
- 23
- 17
- 11
- 10
- 11
- 17
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Wuhan Three Towns B (19 Trận đấu) | Guizhou Zhucheng Jingji FC (19 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 1 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 2 | 3 | 0 | 3 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

