Sự kiện chính
13'
33'
Alexandru Isfan(Reason:Penalty awarded)
35'
Alexandru Isfan
45'
Alin Dobrosavlevici
Andrei Virgil Ciobanu
Eduard Radaslavescu
46'
Andrei Virgil Ciobanu
53'
Reginaldo
Luca Basceanu
57'
65'
Luca Mihai
Denis Dumitrascu
65'
Florin Buda
Alexandru Isfan
73'
Aleksejs Saveljevs
Nicusor Brincoveanu
73'
Daniel Iordache
Alexandru Daniel Jipa
Gustavo Marins
77'
78'
Daniel Iordache
86'
Grigore Turda
90'
Alessandro Ciranni
Sergiu Pirvulescu
Bogdan Tiru
Gabriel Buta
90'
Iustin Doicaru
Narek Grigoryan
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Farul Constanta vs Gloria Buzau đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 1.5 | Ghi bàn | 0.6 |
| 2 | Mất bàn | 1.7 | 1.4 | Mất bàn | 2 |
| 14 | Bị sút cầu môn | 17.3 | 16.2 | Bị sút cầu môn | 15.7 |
| 3.7 | Phạt góc | 3 | 3.7 | Phạt góc | 2.8 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 13.7 | Phạm lỗi | 9.3 | 10.6 | Phạm lỗi | 10.8 |
| 47.7% | TL kiểm soát bóng | 53.7% | 51.2% | TL kiểm soát bóng | 49.1% |
Farul Constanta
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gloria Buzau
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 16
- 11
- 3
- 16
- 22
- 11
- 12
- 27
- 16
- 20
- 29
- 17
- 22
- 12
- 18
- 22
- 8
- 10
- 10
- 12
- 20
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Farul Constanta (75 Trận đấu) | Gloria Buzau (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 7 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 4 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 9 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 6 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 4 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT thua | 6 | 11 | 7 | 8 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

