Sự kiện chính
8'
11'
17'
20'
Linar Khanov
58'
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 4 Phạt góc 2
- 2 Thẻ vàng 5
- 59 Tấn công 57
- 28 Tấn công nguy hiểm 26
- 5 Sút cầu môn 1
- 4 Sút ngoài cầu môn 1
- 3 Phạt góc (HT) 0
- 9 Sút bóng 2
Dữ liệu đội bóng FK Ural Youth vs FC Terek Groznyi Youth đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 0 | 2 | Ghi bàn | 1 |
| 3.3 | Mất bàn | 2.7 | 1.9 | Mất bàn | 2.4 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 8.5 | 9.6 | Bị sút cầu môn | 7.8 |
| 6 | Phạt góc | 4.3 | 4.8 | Phạt góc | 3.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 0 | Phạm lỗi | 0 |
FK Ural Youth
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Terek Groznyi Youth
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 10
- 12
- 18
- 14
- 27
- 12
- 8
- 21
- 13
- 26
- 21
- 13
- 11
- 13
- 11
- 16
- 24
- 14
- 14
- 19
- 17
- 22
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | FK Ural Youth (35 Trận đấu) | FC Terek Groznyi Youth (35 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 4 | 3 | 1 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 2 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thua | 7 | 6 | 6 | 7 |
Cập nhật
03/05/2025 07:00

