Sự kiện chính
19'
Luan Polli Gomes Goleiros
27'
Marcelo Henrique
30'
Edson Lucas Pereira
34'
Alan Empereur
43'
Kevin Peterson Dos Santos Silva
Lucas Rodrigues
46'
46'
David Souza
Jader Barbosa da Silva Gentil
46'
Max Alves
Marcelo Henrique
Eduardo Jose Barbosa da Silva Junior
55'
58'
Juan Christian
Lucas Mineiro
60'
David Souza
61'
Alan Empereur
64'
Silvio Alejandro Martinez
Carlos Alberto
Thayllon
Jose Hugo
68'
Thiago Ferreira Lopes
Ian Luccas
69'
71'
77'
Ronaldo Henrique Silva
Carlos Henrique de Moura Brito, Carlao
81'
Hernani Jorge Santos Fortes
Eduardo Jose Barbosa da Silva Junior
81'
Ronaldo Alves
87'
Ronaldo Henrique Silva
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Ferroviaria SP vs Cuiaba đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 1.2 |
| 13.7 | Bị sút cầu môn | 10.7 | 17.1 | Bị sút cầu môn | 11.7 |
| 6 | Phạt góc | 6 | 4.1 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 3.3 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 16.7 | 12.5 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 53% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 45.3% | TL kiểm soát bóng | 45.6% |
Ferroviaria SP
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Cuiaba
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 17
- 4
- 10
- 26
- 15
- 10
- 19
- 10
- 15
- 28
- 21
- 7
- 22
- 14
- 16
- 17
- 12
- 14
- 0
- 21
- 16
- 24
- 32
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Ferroviaria SP (22 Trận đấu) | Cuiaba (22 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 2 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 0 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 2 | 1 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 2 | 1 | 5 |
Cập nhật
03/09/2025 07:00

