Sự kiện chính
Martin Perveinis
14'
29'
Taiga Horikoshi
35'
Liutauras Juska
Nedas Garbaliauskas
89'
Arvydas Novikovas
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng BFA Vilnius vs Atomsfera Mazeikiai đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1 | 1.4 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 0.3 | 1.7 | Mất bàn | 1 |
| 9 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 13.8 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 6 | Phạt góc | 6.7 | 4.3 | Phạt góc | 5.5 |
| 2 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 0% | Phạm lỗi | 50% | 39% | Phạm lỗi | 54.7% |
BFA Vilnius
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atomsfera Mazeikiai
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 6
- 8
- 6
- 10
- 30
- 19
- 20
- 13
- 13
- 28
- 20
- 8
- 34
- 19
- 7
- 16
- 7
- 12
- 13
- 17
- 18
- 25
- 18
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | BFA Vilnius (30 Trận đấu) | Atomsfera Mazeikiai (31 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 0 | 6 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 4 | 1 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 4 | 5 |
Cập nhật
29/06/2025 07:01

