Sự kiện chính
4'
24'
Joonas Luts
45'
51'
66'
Romet Salu
67'
Sten Marten Viira
80'
81'
Rasmus Laidvee
90'
90'
Markus Vaherna
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng JK Welco Elekter vs Viimsi MRJK đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 2 | 2.4 | Ghi bàn | 2.4 |
| 2.7 | Mất bàn | 0.7 | 1.3 | Mất bàn | 0.9 |
| 15 | Bị sút cầu môn | 9 | 11.9 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 5 | Phạt góc | 5.7 | 4.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3 | 2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 7 | Phạm lỗi | 0 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 51% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 50.5% |
JK Welco Elekter
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Viimsi MRJK
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 8
- 9
- 17
- 14
- 17
- 16
- 4
- 11
- 25
- 20
- 27
- 27
- 21
- 16
- 14
- 12
- 24
- 20
- 12
- 12
- 12
- 12
- 14
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | JK Welco Elekter (67 Trận đấu) | Viimsi MRJK (66 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 9 | 10 | 13 | 13 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 7 | 6 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 2 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 3 | 2 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 4 | 4 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 2 | 0 | 4 |
| HT thua/FT thua | 9 | 4 | 2 | 4 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

