Sự kiện chính
33'
Jannes Horn
40'
45'
Myrto Uzuni
Akil Watts
Joakim Nilsson
61'
Celio Pompeu
Chris Durkin
61'
66'
Ilie Sanchez Farres
Osman Bukari
Tomas Ostrak
Alfredo Morales
71'
Joao Klauss De Mello
Simon Becher
71'
80'
Brandon Vazquez
81'
Julio Cascante
Oleksandr Svatok
81'
Jader Rafael Obrian
Daniel Pereira
84'
Jader Rafael Obrian
Timo Baumgartl
Jannes Horn
85'
90'
Diego Rubio Kostner
Myrto Uzuni
90'
Besard Sabovic
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng St. Louis City vs Austin FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1 | Ghi bàn | 1 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 0.8 | Mất bàn | 1 |
| 17.7 | Bị sút cầu môn | 10 | 13.9 | Bị sút cầu môn | 10 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 4 | Phạt góc | 4.8 |
| 3 | Thẻ vàng | 2.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 10 | Phạm lỗi | 13.7 | 10.7 | Phạm lỗi | 13.8 |
| 30.7% | TL kiểm soát bóng | 44.3% | 43.3% | TL kiểm soát bóng | 51.2% |
St. Louis City
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Austin FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 21
- 12
- 8
- 6
- 17
- 22
- 23
- 12
- 13
- 12
- 15
- 32
- 6
- 14
- 15
- 19
- 13
- 17
- 17
- 9
- 20
- 26
- 25
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | St. Louis City (38 Trận đấu) | Austin FC (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 2 | 2 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 3 | 2 | 1 |
| HT hòa/FT hòa | 5 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 0 | 3 | 3 |
| HT thua/FT thua | 2 | 6 | 3 | 7 |
Cập nhật
31/03/2025 07:00

