Sự kiện chính
Philip Zinckernagel
21'
28'
Jack Elliott
Jonathan Bamba
Brian Gutierrez
46'
Dje D'Avilla
Sergio Oregel
46'
Jonathan Dean
Samuel Rogers
61'
Rominigue Kouame
Mauricio Pineda
61'
64'
Lazar Stefanovic
Derrick Etienne
70'
Maxime Dominguez
Jose Adoni Cifuentes Charcopa
71'
74'
Richmond Laryea
Tom Barlow
Hugo Cuypers
81'
83'
Theo Corbeanu
Deandre Kerr
86'
Theo Corbeanu(Reason:Penalty cancelled)
89'
90'
Djordje Mihailovic
90'
Djordje Mihailovic
90'
Joel Waterman
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Chicago Fire vs Toronto FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 1 | 1.8 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 13 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 13.1 | Bị sút cầu môn | 10.1 |
| 5 | Phạt góc | 4.7 | 4.3 | Phạt góc | 3.9 |
| 1 | Thẻ vàng | 2.3 | 1.6 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 8 | Phạm lỗi | 18.3 | 9 | Phạm lỗi | 12.6 |
| 56% | TL kiểm soát bóng | 47.3% | 50.9% | TL kiểm soát bóng | 45.5% |
Chicago Fire
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Toronto FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 19
- 12
- 17
- 12
- 19
- 6
- 7
- 18
- 17
- 28
- 19
- 21
- 12
- 9
- 8
- 14
- 19
- 14
- 28
- 9
- 10
- 16
- 17
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Chicago Fire (64 Trận đấu) | Toronto FC (64 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 7 | 6 | 5 | 5 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 6 | 2 | 4 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 2 | 9 | 5 |
| HT thua/FT thua | 7 | 12 | 6 | 10 |
Cập nhật
06/10/2025 07:00

