Sự kiện chính
Sean Zawadzki
14'
25'
Diego Martin Rossi Marachlian
39'
45'
Wilfried Zaha
Jacen Russell-Rowe
45'
51'
61'
Jahkeele Marshall Rutty
Nicholas Scardina
61'
Idan Toklomati
Djibril Diani
64'
81'
Amar Sejdic
Aziel Jackson
83'
Ibrahim Aliyu
Diego Martin Rossi Marachlian
83'
83'
Tyger Smalls
Patrick Agyemang
83'
Kerwin Vargas
Liel Abada
Taha Habroune
Jacen Russell-Rowe
89'
Lassi Lappalainen
Mohamed Farsi
89'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Columbus Crew vs Charlotte FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2 | 1 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1 | Mất bàn | 0.3 | 0.9 | Mất bàn | 0.7 |
| 9.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 9.2 | Bị sút cầu môn | 15.9 |
| 4 | Phạt góc | 3.7 | 5 | Phạt góc | 4.1 |
| 0.7 | Thẻ vàng | 2 | 1.4 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.7 | 10.2 | Phạm lỗi | 11.2 |
| 60.7% | TL kiểm soát bóng | 43.3% | 60.9% | TL kiểm soát bóng | 47.3% |
Columbus Crew
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Charlotte FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 10
- 7
- 8
- 20
- 20
- 22
- 24
- 13
- 12
- 22
- 24
- 14
- 5
- 11
- 17
- 11
- 20
- 14
- 14
- 16
- 11
- 30
- 29
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Columbus Crew (45 Trận đấu) | Charlotte FC (46 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 10 | 5 | 8 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 6 | 5 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 4 | 5 | 5 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 1 | 2 | 6 |
| HT thua/FT thua | 4 | 1 | 1 | 5 |
Cập nhật
04/05/2025 09:59

