Sự kiện chính
20'
Mateusz Klich
43'
63'
Jonathan Perez
Alex Muyl
66'
Edwin Mosquera
Saba Lobjanidze
67'
Bartosz Slisz
Mateusz Klich
67'
77'
Ahmed Qasem
Jacob Shaffelburg
Bartosz Slisz
78'
Miguel Angel Almiron Rejala
82'
Matthew Edwards
Miguel Angel Almiron Rejala
85'
Jamal Thiare
Emmanuel Latte Lath
86'
89'
Josh Bauer
Andy Najar
90'
Jonathan Perez
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Atlanta United vs Nashville SC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.3 | Ghi bàn | 1 | 1.3 | Ghi bàn | 1.3 |
| 1.7 | Mất bàn | 2 | 1.6 | Mất bàn | 1.3 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 11.3 | 10.9 | Bị sút cầu môn | 11.4 |
| 7 | Phạt góc | 6.3 | 5.6 | Phạt góc | 5.3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 16.7 | 11.9 | Phạm lỗi | 15.7 |
| 62.7% | TL kiểm soát bóng | 49% | 52.4% | TL kiểm soát bóng | 49.6% |
Atlanta United
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Nashville SC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 13
- 15
- 18
- 21
- 16
- 13
- 11
- 10
- 13
- 32
- 20
- 10
- 19
- 8
- 21
- 18
- 19
- 20
- 10
- 16
- 4
- 28
- 23
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atlanta United (48 Trận đấu) | Nashville SC (43 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 3 | 5 | 3 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 1 | 4 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 5 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 4 | 9 |
Cập nhật
04/05/2025 06:59

