Sự kiện chính
17'
Niko Tsetskhladze
Piruzi Gabitashvili
Gean Rodrigues
Jeferson de Almeida
29'
46'
Ebenezer Kpozo
Dachi Tsnobiladze
60'
Lasha Shergelashvili
Claudio Sebolinia
61'
65'
Bachana Arabuli
Tato Zhividze
Lasha Kvaratskhelia
Wellissol
82'
Aleksandre Gaprindashvili
Demur Chikhladze
82'
85'
Lado Odishvili
Nikoloz Basheleishvili
85'
David Kutalia
Niko Tsetskhladze
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Samgurali Tskh vs FC Telavi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 0.3 | 1.5 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 2.3 | 1.1 | Mất bàn | 1.4 |
| 0 | Bị sút cầu môn | 5 | 10.8 | Bị sút cầu môn | 8.5 |
| 0 | Phạt góc | 9 | 4 | Phạt góc | 5.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 7 | 2.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 0% | Phạm lỗi | 55% | 48% | Phạm lỗi | 50.6% |
Samgurali Tskh
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
FC Telavi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 15
- 12
- 12
- 24
- 12
- 18
- 15
- 16
- 18
- 18
- 24
- 9
- 14
- 17
- 16
- 19
- 12
- 14
- 18
- 14
- 12
- 24
- 25
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Samgurali Tskh (36 Trận đấu) | FC Telavi (38 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 7 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 3 | 2 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 3 | 4 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 5 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 5 | 9 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

