Sự kiện chính
8'
Komnen Andric
25'
34'
44'
Giorgi Gogolashvili
Ekongolo Nkoumba
46'
Nika Kacharava
Levan Papava
46'
Sergo Kukhianidze
Bantu Mzwakali
46'
Giorgi Vekua
Davit Skhirtladze
46'
60'
Tamaz Tsetskhladze
64'
Tamaz Tsetskhladze
65'
66'
Warley Leandro da Silva
Tornike Kapanadze
Bachana Mosashvili
70'
Giorgi Gabadze
81'
82'
Irakli Bidzinashvili
Ricardo Araujo
90'
Luka Kuprava
Paata Gudushauri
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Gareji Sagarejo vs Torpedo Kutaisi đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.2 | Mất bàn | 1.6 |
| 11.3 | Bị sút cầu môn | 8.3 | 10.2 | Bị sút cầu môn | 8.7 |
| 1.3 | Phạt góc | 2.3 | 3.7 | Phạt góc | 4.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 | 2.2 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 9 | Phạm lỗi | 11.5 |
| 44.7% | TL kiểm soát bóng | 51.7% | 45.3% | TL kiểm soát bóng | 50.9% |
Gareji Sagarejo
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Torpedo Kutaisi
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 7
- 11
- 21
- 11
- 16
- 15
- 21
- 15
- 7
- 33
- 26
- 14
- 17
- 9
- 14
- 19
- 12
- 19
- 14
- 16
- 19
- 21
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Gareji Sagarejo (25 Trận đấu) | Torpedo Kutaisi (62 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 1 | 10 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 1 | 8 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 3 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 5 | 5 | 5 |
Cập nhật
04/10/2025 07:00

