Sự kiện chính
15'
Giorgi Gabadze
34'
Blankson Anoff
48'
50'
Nika Kacharava
Pedro Mendes
50'
Shota Shekiladze
Blankson Anoff
55'
Otar Parulava
Deo Bassinga
64'
Irakli Bughridze
Cyril Edudzi
64'
Otar Parulava
68'
69'
Jude Ekow Arthur
Tornike Dzebniauri
69'
Sergo Kukhianidze
Levan Papava
70'
Sergo Kukhianidze
79'
Giorgi Gogolashvili
Nika Kacharava
79'
Sulkhan Svianadze
Nikoloz Galakhvaridze
Ibrahima Drame
Zurab Rukhadze
82'
Tiago Ilori
Joao Araujo
82'
Jean-Marc Tiboue
86'
86'
Giorgi Vekua
87'
Giorgi Gabadze
Shota Shekiladze
90'
90'
Tornike Kapanadze
Ilia Gulisashvili
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Dila Gori vs Gareji Sagarejo đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 0.7 | Ghi bàn | 3.7 | 1.1 | Ghi bàn | 2.7 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.7 | 1.1 | Mất bàn | 1.2 |
| 11 | Bị sút cầu môn | 0 | 6.1 | Bị sút cầu môn | 6.7 |
| 4 | Phạt góc | 0 | 6.5 | Phạt góc | 5 |
| 4 | Thẻ vàng | 0 | 3.1 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 56% | Phạm lỗi | 0% | 58.9% | Phạm lỗi | 62% |
Dila Gori
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Gareji Sagarejo
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 12
- 7
- 11
- 17
- 11
- 7
- 15
- 19
- 15
- 37
- 31
- 10
- 21
- 20
- 9
- 6
- 25
- 16
- 15
- 20
- 9
- 26
- 12
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Dila Gori (36 Trận đấu) | Gareji Sagarejo (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 6 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 5 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 1 | 3 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/08/2025 07:00

