Sự kiện chính
Walter Claudio Nunez
3'
12'
Juan Andres Millan Santarcieri
16'
51'
Santiago Ernesto Romero Fernandez
Juan Andres Millan Santarcieri
Esteban Obregon
Franco Pizzichillo
56'
Diogo Guzman
Lucas Pino
56'
62'
Sebastian Mauricio Fernandez Presa
Sergio Fabian Nunez Rosas
62'
Mateo Arguello
Facundo Gonzalez
62'
Lucas Sanseviero
Ignacio Pintos
66'
Santiago Ernesto Romero Fernandez
Santiago Costa
Walter Claudio Nunez
70'
Lautaro Lopez
Pablo Siles
70'
73'
Alexander Velazquez
Joaquin Fernandez Benitez
Nahuel Leivas
Maximiliano Agustin Villa Pereira
81'
86'
Matias Gonzalez
Ezequiel Busquets
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Montevideo City Torque vs Danubio FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1 | 0.8 | Ghi bàn | 0.7 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 0.9 |
| 8.7 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 8.3 | Bị sút cầu môn | 6.5 |
| 4.3 | Phạt góc | 7 | 4 | Phạt góc | 5.5 |
| 3.7 | Thẻ vàng | 3 | 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 58% | Phạm lỗi | 54% | 51.1% | Phạm lỗi | 50% |
Montevideo City Torque
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Danubio FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 12
- 15
- 18
- 7
- 10
- 20
- 12
- 12
- 18
- 10
- 24
- 33
- 10
- 10
- 21
- 10
- 13
- 20
- 18
- 10
- 13
- 7
- 23
- 42
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Montevideo City Torque (4 Trận đấu) | Danubio FC (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 1 | 0 | 3 | 2 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 7 | 6 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 2 | 3 |
Cập nhật
31/03/2025 10:00

