Sự kiện chính
45'
Jaime Baez Stabile
46'
Camilo Sebastian Mayada Mesa
Jaime Baez Stabile
46'
Javier Cabrera
Miguel David Terans Perez
Emanuel Matias Mas
47'
57'
Leonardo Cecilio Fernandez Lopez
62'
Rodrigo Perez Casada
Eric Daian Remedi
Juan Martín Boselli Duque
Ramiro Peralta
63'
Valentin Gauthier
69'
Nicolas Leguizamon
Bruno Larregui
69'
Facundo Vigo
Rodrigo Sebastian Chagas Diaz
69'
75'
77'
Alexander Nicolas Machado Aycaguer
Maximiliano Silvera Captain
Thomas Rodriguez
Federico Barrandeguy
83'
85'
Hector Villalba
Ignacio Sosa Ospital
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng CA Juventud vs CA Penarol đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.3 | 1.7 | Ghi bàn | 0.9 |
| 1.7 | Mất bàn | 1.3 | 1.3 | Mất bàn | 1.4 |
| 7 | Bị sút cầu môn | 9 | 7.6 | Bị sút cầu môn | 6.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 7.3 | 4.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.7 | 2.1 | Thẻ vàng | 2.7 |
| 47.3% | Phạm lỗi | 54.3% | 50.7% | Phạm lỗi | 53.1% |
CA Juventud
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
CA Penarol
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 6
- 17
- 3
- 9
- 15
- 17
- 15
- 9
- 27
- 25
- 33
- 21
- 10
- 3
- 10
- 7
- 18
- 18
- 21
- 18
- 16
- 18
- 21
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | CA Juventud (0 Trận đấu) | CA Penarol (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 2 | 0 | 11 | 8 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 3 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 1 | 5 | 1 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 2 |
Cập nhật
28/03/2025 06:59

