Sự kiện chính
20'
Fard Ibrahim
28'
30'
Moustapha Djimet
Hamisu Aliyu
Egor Babich
34'
Ilya Bogdanovich
Alikhan Fazylov
40'
Mohamed Lamin Bamba
42'
45'
64'
Evgeni Malashevich
Ivan Bakhar
64'
Karen Vardanyan
Denis Grechiho
74'
Vitinho
Moustapha Djimet
Matvey Dukso
Andrey Levkovets
75'
Alexey Dayneka
Lamah Bamba
76'
Burahima Diallo
Vladislav Chebotar
76'
85'
Pedro Igor de Sousa Carneiro Martins
Fard Ibrahim
90'
90'
Ivan Konovalov
Christian Intsoen
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Smorgon FC vs Dinamo Minsk đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2.3 | Ghi bàn | 0.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 1 | Mất bàn | 1.3 | 1.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 5.5 | Bị sút cầu môn | 11 | 5.7 | Bị sút cầu môn | 8.4 |
| 6.5 | Phạt góc | 1.7 | 4.2 | Phạt góc | 4.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 3 | 1.8 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 12.5 | 15.7 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 48.5% | TL kiểm soát bóng | 41.3% | 50.2% | TL kiểm soát bóng | 48.1% |
Smorgon FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Dinamo Minsk
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 23
- 17
- 4
- 5
- 6
- 17
- 15
- 8
- 32
- 38
- 17
- 7
- 12
- 12
- 15
- 21
- 15
- 17
- 15
- 19
- 18
- 21
- 21
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Smorgon FC (45 Trận đấu) | Dinamo Minsk (45 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 4 | 1 | 12 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 7 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 1 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 2 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 2 | 5 | 1 | 2 |
| HT thua/FT thua | 5 | 11 | 0 | 3 |
Cập nhật
25/09/2025 06:59

