Thống kê kỹ thuật
- 50% TL kiểm soát bóng 50%
- 9 Phạt góc 2
- 3 Thẻ vàng 2
- 102 Tấn công 82
- 64 Tấn công nguy hiểm 34
- 4 Sút cầu môn 3
- 12 Sút ngoài cầu môn 5
- 5 Phạt góc (HT) 1
- 44% TL kiểm soát bóng(HT) 56%
- 16 Sút bóng 8
- 13 Phạm lỗi 9
- 9 Đá phạt trực tiếp 13
- 4 Việt vị 1
- 29 Đánh đầu 41
- 3 Cứu thua 3
- 4 Challenge 19
- 18 Chuyền dài 27
- 1 Woodwork 0
- 6 Sút trúng cột dọc 3
- 21 Tắc bóng 17
- 11 Beat 10
- 35 Quả ném biên 23
- 567 Chuyền bóng 498
- 82% TL chuyền bóng thành công 81%
- 15 20
Dữ liệu đội bóng Nottingham Forest vs Ipswich Town đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 1.3 | 2.2 | Ghi bàn | 1.5 |
| 2 | Mất bàn | 2.7 | 1.6 | Mất bàn | 2.5 |
| 16.7 | Bị sút cầu môn | 15 | 14.2 | Bị sút cầu môn | 13.4 |
| 4.3 | Phạt góc | 3.7 | 4.3 | Phạt góc | 3.5 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3.7 | 1.5 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 14 | 10.4 | Phạm lỗi | 11.5 |
Nottingham Forest
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Ipswich Town
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 20
- 24
- 13
- 13
- 15
- 29
- 15
- 10
- 22
- 8
- 13
- 13
- 20
- 15
- 12
- 16
- 12
- 20
- 20
- 18
- 15
- 13
- 20
- 16
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Nottingham Forest (7 Trận đấu) | Ipswich Town (4 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
Cập nhật
14/03/2025 18:32

