Sự kiện chính
7'
8'
Jose Hurtado
Agustin SantAnna
18'
Ignacio Jesus Laquintana Marsico
Vinicius Mendonca Pereira
35'
Eduardo Sasha(Reason:Card changed)
36'
Eduardo Sasha
39'
Eric Dos Santos Rodrigues
Lyanco Evangelista Silveira Neves Vojnov
46'
46'
Fabio Silva de Freitas
Eric Dos Santos Rodrigues
Gabriel Vinicius Menino
Alexsander
62'
Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Gabriel Teixeira Aragao
63'
67'
Bruno Conceicao Praxedes
Lucas Henrique Barbosa
67'
Caue Santos
Jose Hurtado
Jose Antonio dos Santos Junior
Tomas Cuello
67'
Bernard Anicio Caldeira Duarte
Ronielson da Silva Barbosa
67'
74'
Gabriel Girotto Franco
77'
João Marcelo
Igor Gomes
80'
81'
89'
Nathan Morris
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Atletico Mineiro vs Bragantino đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Ghi bàn | 0.7 | 0.9 | Ghi bàn | 1.2 |
| 0 | Mất bàn | 0.7 | 0.2 | Mất bàn | 1.3 |
| 7.7 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 9.9 | Bị sút cầu môn | 10.2 |
| 7.7 | Phạt góc | 7 | 5.2 | Phạt góc | 6.9 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 15.7 | Phạm lỗi | 9.7 | 16 | Phạm lỗi | 10.7 |
Atletico Mineiro
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Bragantino
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 7
- 14
- 5
- 11
- 23
- 22
- 17
- 8
- 17
- 14
- 28
- 28
- 10
- 8
- 13
- 22
- 29
- 18
- 10
- 16
- 13
- 12
- 21
- 20
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Atletico Mineiro (0 Trận đấu) | Bragantino (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 2 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 1 | 3 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 2 | 0 | 2 | 2 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 5 | 5 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 2 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 4 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 5 | 4 | 2 | 7 |
Cập nhật
04/08/2025 10:00

