Sự kiện chính
24'
Kevin Serna
Agustin Canobbio Graviz
46'
Vinicius Lima
Paulo Henrique Chagas de Lima,Ganso
55'
Gustavo Nonato Santana
Hercules Pereira do Nascimento
55'
60'
64'
Rodrigo Atencio
65'
Lenny Ivo Lobato Romanelli
Rodrigo Atencio
65'
Du Queiroz
Ze Lucas
Rubén Lezcano
Matheus Martinelli Lima
70'
Jhon Arias(Reason:Penalty cancelled)
73'
76'
Hereda
81'
Lucas Rafael Araujo Lima
85'
Carlos Alberto
Pablo Felipe Teixeira
86'
Arthur Sousa
Chrystian Barletta
88'
Dalbert Henrique
Igor Aquino da Silva
Vinicius Lima
90'
Claudio Rodrigues Gomes,Guga
Samuel Xavier Brito
90'
90'
Caique Franca Godoy
90'
Carlos Alberto
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Fluminense RJ vs Sport Recife đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.3 | 0.9 | Ghi bàn | 1.7 |
| 0.7 | Mất bàn | 1 | 0.7 | Mất bàn | 0.9 |
| 5.7 | Bị sút cầu môn | 6.3 | 6.8 | Bị sút cầu môn | 9.3 |
| 7.3 | Phạt góc | 3 | 5.9 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.7 | 2.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 | 11 | Phạm lỗi | 0 |
Fluminense RJ
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Sport Recife
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 11
- 13
- 8
- 13
- 22
- 16
- 19
- 9
- 11
- 20
- 27
- 26
- 9
- 16
- 9
- 0
- 9
- 13
- 18
- 13
- 12
- 26
- 40
- 30
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Fluminense RJ (0 Trận đấu) | Sport Recife (0 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 3 | 3 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 2 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 3 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 4 | 1 | 0 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 7 | 0 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 4 | 0 | 0 |
Cập nhật
04/05/2025 09:59

