Sự kiện chính
43'
David Norman Jr.
45'
52'
Tyler Crawford
Rezart Rama
60'
72'
77'
Abdoulaye Ouattara
Amadou Kone
89'
90'
Emrick Fotsing
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Forge FC vs Vancouver FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.7 | Mất bàn | 1 | 1.4 | Mất bàn | 2.2 |
| 12.3 | Bị sút cầu môn | 13.3 | 10.3 | Bị sút cầu môn | 13.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 1.7 | 5.3 | Phạt góc | 3.3 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.7 | 1.9 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12 | 10.8 | Phạm lỗi | 11.6 |
| 46% | TL kiểm soát bóng | 34.3% | 51.1% | TL kiểm soát bóng | 39.6% |
Forge FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Vancouver FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 13
- 5
- 15
- 21
- 17
- 28
- 13
- 13
- 13
- 10
- 25
- 21
- 14
- 6
- 23
- 11
- 11
- 15
- 26
- 16
- 8
- 16
- 14
- 33
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Forge FC (56 Trận đấu) | Vancouver FC (53 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 12 | 7 | 3 | 4 |
| HT hòa/FT thắng | 7 | 4 | 3 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 5 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 6 | 4 |
| HT thua/FT thua | 3 | 7 | 8 | 9 |
Cập nhật
05/10/2025 07:00

