Sự kiện chính
19'
Rezart Rama
27'
27'
Elijah Adekugbe
40'
45'
50'
Adonijah Reid
64'
Ivan Pavela
Nana Opoku Ampomah
66'
Brian Wright
72'
79'
84'
Steffen Yeates
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Forge FC vs York United FC đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.7 | Ghi bàn | 1.7 | 1.5 | Ghi bàn | 1.8 |
| 0.7 | Mất bàn | 1.7 | 0.8 | Mất bàn | 1.3 |
| 10 | Bị sút cầu môn | 9.3 | 10 | Bị sút cầu môn | 9.1 |
| 2.7 | Phạt góc | 3.7 | 4.4 | Phạt góc | 3.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.3 | 2 | Thẻ vàng | 3 |
| 15 | Phạm lỗi | 13 | 13 | Phạm lỗi | 13.3 |
| 50.3% | TL kiểm soát bóng | 53.3% | 50.4% | TL kiểm soát bóng | 49.8% |
Forge FC
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
York United FC
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 9
- 13
- 16
- 15
- 16
- 15
- 28
- 17
- 9
- 11
- 19
- 24
- 17
- 10
- 14
- 15
- 21
- 12
- 25
- 20
- 14
- 10
- 7
- 28
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Forge FC (41 Trận đấu) | York United FC (41 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 8 | 5 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 5 | 2 | 4 | 3 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 1 | 1 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 2 | 6 | 3 | 3 |
| HT thua/FT hòa | 2 | 0 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 2 | 3 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 1 | 2 | 3 |
| HT thua/FT thua | 3 | 6 | 2 | 5 |
Cập nhật
30/06/2025 07:00

