Sự kiện chính
6'
36'
Rudolfs Klavinskis
54'
55'
Ivo Minkevics
Kristers Alekseiciks
60'
63'
Kevins Cesnieks
65'
65'
Kristofers Rekis
Aleksandrs Molotkovs
72'
Sadiq Saleh
76'
Emils Evelons
Sadiq Saleh
Filip Hasek
78'
88'
Saymah Kamara
Abdul Bangura
Adams Dreimanis
David Holoubek
90'
Eriks Boroduska
Kingsley Emenike
90'
Armands Petersons
Rihards Becers
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Jelgava vs Metta/LU Riga đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 1.3 | 1.6 | Ghi bàn | 1.5 |
| 1 | Mất bàn | 2.7 | 1.6 | Mất bàn | 2.4 |
| 14.7 | Bị sút cầu môn | 19 | 15.9 | Bị sút cầu môn | 16.6 |
| 6.3 | Phạt góc | 3.3 | 4.5 | Phạt góc | 3 |
| 1 | Thẻ vàng | 2 | 2.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 13 | Phạm lỗi | 13.3 | 14.1 | Phạm lỗi | 13.4 |
| 49% | TL kiểm soát bóng | 37.7% | 50.1% | TL kiểm soát bóng | 41.9% |
Jelgava
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Metta/LU Riga
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 17
- 12
- 11
- 3
- 20
- 12
- 11
- 16
- 14
- 29
- 25
- 25
- 11
- 16
- 20
- 11
- 11
- 16
- 9
- 21
- 20
- 9
- 25
- 24
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Jelgava (70 Trận đấu) | Metta/LU Riga (70 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 5 | 1 | 5 | 2 |
| HT hòa/FT thắng | 4 | 3 | 2 | 4 |
| HT thua/FT thắng | 1 | 0 | 2 | 2 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 2 | 2 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 5 | 3 | 4 |
| HT thua/FT hòa | 3 | 1 | 3 | 0 |
| HT thắng/FT thua | 1 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 6 | 5 | 4 | 10 |
| HT thua/FT thua | 7 | 17 | 14 | 13 |
Cập nhật
03/11/2025 07:00

