Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiDữ liệu đội bóng Orca Kamogawa FC (w) vs NGU Nagoya (w) đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghi bàn | 2.7 | 1.2 | Ghi bàn | 1.8 |
| 1.3 | Mất bàn | 1 | 1.2 | Mất bàn | 0.8 |
| 8.3 | Bị sút cầu môn | 7.3 | 7.5 | Bị sút cầu môn | 8.9 |
| 4 | Phạt góc | 5.7 | 4.3 | Phạt góc | 5.2 |
| 0 | Thẻ vàng | 1 | 0.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 6.3 | Phạm lỗi | 4.3 | 8.4 | Phạm lỗi | 4.7 |
| 47% | TL kiểm soát bóng | 64% | 47.1% | TL kiểm soát bóng | 56.4% |
Orca Kamogawa FC (w)
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
NGU Nagoya (w)
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 14
- 11
- 14
- 19
- 20
- 17
- 11
- 15
- 17
- 11
- 20
- 25
- 8
- 4
- 13
- 18
- 18
- 9
- 18
- 13
- 27
- 22
- 13
- 31
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Orca Kamogawa FC (w) (42 Trận đấu) | NGU Nagoya (w) (42 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 6 | 2 | 11 | 9 |
| HT hòa/FT thắng | 2 | 2 | 1 | 5 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 1 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 8 | 6 | 5 | 2 |
| HT thua/FT hòa | 1 | 3 | 0 | 1 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 3 | 3 | 1 | 3 |
| HT thua/FT thua | 1 | 4 | 2 | 1 |
Cập nhật
06/10/2025 07:00

