Sự kiện chính
Pedro Henrique Gomes Ananias
57'
81'
Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Magnum Santos
88'
88'
Givanildo Vieira De Souza, Hulk
90'
Bàn thắng
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thay vào
Miss penalty
Penalty
Check var
Thẻ đỏ
Thay ra
Thẻ vàng thứ haiThống kê kỹ thuật
- 26% TL kiểm soát bóng 74%
- 2 Phạt góc 11
- 2 Thẻ vàng 1
- 70 Tấn công 155
- 36 Tấn công nguy hiểm 126
- 2 Sút cầu môn 9
- 4 Sút ngoài cầu môn 12
- 1 Phạt góc (HT) 6
- 26% TL kiểm soát bóng(HT) 74%
- 6 Sút bóng 21
- 14 Phạm lỗi 4
- 1 Việt vị 1
- 6 Cứu thua 2
- 11 Challenge 9
- 13 Chuyền dài 24
- 3 Tắc bóng 13
- 6 Beat 8
- 25 Quả ném biên 16
- 179 Chuyền bóng 530
- 64% TL chuyền bóng thành công 86%
Dữ liệu đội bóng Tocantinopolis vs Atletico Mineiro đầy đủ nhất
| Đội nhà | 3 trận gần nhất | Đội khách | Đội nhà | 10 trận gần nhất | Đội khách |
|---|---|---|---|---|---|
| 1.3 | Ghi bàn | 2.3 | 1.2 | Ghi bàn | 1.1 |
| 2 | Mất bàn | 0 | 1.7 | Mất bàn | 0.2 |
| 20 | Bị sút cầu môn | 4.7 | 9.5 | Bị sút cầu môn | 9.7 |
| 6 | Phạt góc | 7.3 | 5.3 | Phạt góc | 5.9 |
| 3 | Thẻ vàng | 1.3 | 2.6 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 0 | Phạm lỗi | 16.3 | 0 | Phạm lỗi | 16.7 |
| 36% | TL kiểm soát bóng | 65% | 45% | TL kiểm soát bóng | 58.3% |
Tocantinopolis
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
Atletico Mineiro
- 30 trận gần nhất
- 50 trận gần nhất
- Ghi bàn
- Mất bàn
- 16
- 7
- 9
- 5
- 11
- 22
- 16
- 20
- 16
- 17
- 28
- 27
- 8
- 11
- 10
- 11
- 25
- 30
- 16
- 11
- 20
- 13
- 18
- 22
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
| HT/FT | Tocantinopolis (1 Trận đấu) | Atletico Mineiro (10 Trận đấu) | ||
|---|---|---|---|---|
| Đội nhà | Đội khách | Đội nhà | Đội khách | |
| HT thắng/FT thắng | 0 | 0 | 3 | 0 |
| HT hòa/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 1 |
| HT thua/FT thắng | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT thắng/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| HT thắng/FT thua | 0 | 0 | 0 | 0 |
| HT hòa/FT thua | 0 | 0 | 1 | 0 |
| HT thua/FT thua | 0 | 1 | 0 | 2 |
Cập nhật
14/03/2025 22:31

